Bản dịch của từ Automated sequencing method trong tiếng Việt

Automated sequencing method

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Automated sequencing method(Noun)

ˈɔːtəmˌeɪtɪd sˈiːkwənsɪŋ mˈɛθɒd
ˈɔtəˌmeɪtɪd ˈsikwənsɪŋ ˈmɛθəd
01

Một quá trình trong đó một chuỗi các yếu tố được xác định và sắp xếp tự động.

A process in which a sequence of elements is automatically determined and arranged

Ví dụ
02

Một kỹ thuật được sử dụng trong nghiên cứu sinh học để xác định thứ tự chính xác của các nucleotide trong một chuỗi DNA hoặc RNA.

A technique used in biological research to determine the precise order of nucleotides in a DNA or RNA sequence

Ví dụ
03

Một phương pháp sử dụng máy móc hoặc phần mềm để thực hiện các nhiệm vụ sắp xếp mà không cần can thiệp của con người.

A method that involves the use of machinery or software to perform sequencing tasks without human intervention

Ví dụ