Bản dịch của từ Autonomous branding trong tiếng Việt

Autonomous branding

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Autonomous branding(Noun)

ɔːtˈɒnəməs brˈændɪŋ
oʊˈtɑnəməs ˈbrændɪŋ
01

Chiến lược xây dựng thương hiệu mà thương hiệu đó hoạt động độc lập với công ty mẹ hoặc các thương hiệu khác.

A brand strategy where the brand operates independently from the parent company or other brands.

这是一种品牌战略,企业品牌独立运作,不依赖母公司或其他品牌。

Ví dụ
02

Một khái niệm đề cập đến khả năng của thương hiệu tự quản lý và đưa ra các quyết định độc lập về chiến lược tiếp thị và định vị của mình.

This concept refers to a brand's ability to manage itself and make independent decisions regarding its marketing and positioning.

这是指一个品牌具有自行管理和自主做出与市场营销及定位相关决策的能力的概念。

Ví dụ
03

Việc để thương hiệu giữ riêng bản sắc và cách tiếp thị của mình mà không bị kiểm soát trực tiếp từ công ty mẹ

Allowing a brand to maintain its unique identity and marketing approach without direct control from a larger corporation is absolutely essential.

允许一个品牌保持其独特的身份和市场策略,同时不受集团的直接控制,这是非常必要的。

Ví dụ