Bản dịch của từ Autonomous branding trong tiếng Việt
Autonomous branding

Autonomous branding(Noun)
Chiến lược xây dựng thương hiệu mà thương hiệu đó hoạt động độc lập với công ty mẹ hoặc các thương hiệu khác.
A brand strategy where the brand operates independently of the parent company or other brands.
一种品牌战略,让品牌可以在父公司或其他品牌之外独立运营
Một khái niệm đề cập đến khả năng của một thương hiệu tự quản lý và đưa ra các quyết định độc lập về chiến lược tiếp thị và định vị của mình.
This is a concept that refers to a brand's ability to self-manage and make independent decisions related to its marketing and positioning.
这指的是一个品牌能够自我管理并独立做出与市场营销和定位相关决策的能力。
Việc một thương hiệu được duy trì bản sắc và chiến lược marketing riêng biệt mà không bị kiểm soát trực tiếp từ công ty mẹ
Allowing a brand to maintain its unique identity and marketing approach without direct control from a parent company is really essential.
允许品牌保持自身独特身份和营销方式,而无需由企业直接控制,这种做法被称为品牌自主运营。
