Bản dịch của từ Avant garde trong tiếng Việt
Avant garde

Avant garde (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một phong trào trong nghệ thuật, âm nhạc hoặc văn học được đặc trưng bởi những ý tưởng và phong cách độc đáo.
A movement in art music or literature characterized by unconventional ideas and styles.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sáng tạo và đi trước thời đại; thực nghiệm.
Innovative and ahead of its time experimental.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "avant-garde" xuất phát từ tiếng Pháp, mang nghĩa "tiên phong" hoặc "đi đầu" trong nghệ thuật và văn hóa, chỉ những phong trào, ý tưởng hoặc sáng tạo mới lạ, khác biệt so với truyền thống. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, song ngữ điệu có thể khác nhau; ở Anh, cách phát âm thường nhẹ nhàng hơn. "Avant-garde" không chỉ được sử dụng trong nghệ thuật mà còn áp dụng trong các lĩnh vực như thời trang, điện ảnh và âm nhạc.
Thuật ngữ "avant-garde" xuất phát từ tiếng Pháp, mang nghĩa "tiên phong" hoặc "đi đầu" trong nghệ thuật và văn hóa, chỉ những phong trào, ý tưởng hoặc sáng tạo mới lạ, khác biệt so với truyền thống. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, song ngữ điệu có thể khác nhau; ở Anh, cách phát âm thường nhẹ nhàng hơn. "Avant-garde" không chỉ được sử dụng trong nghệ thuật mà còn áp dụng trong các lĩnh vực như thời trang, điện ảnh và âm nhạc.
