Bản dịch của từ Average selling price trong tiếng Việt

Average selling price

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Average selling price(Noun)

ˈævɚɨdʒ sˈɛlɨŋ pɹˈaɪs
ˈævɚɨdʒ sˈɛlɨŋ pɹˈaɪs
01

Một thước đo được sử dụng trong kinh doanh để xác định giá mà hàng hóa được bán, tính đến các điều kiện thị trường khác nhau.

A measure used in business to determine the price at which goods are sold, factoring in various market conditions.

Ví dụ
02

Giá trung bình của các mặt hàng được bán trong một khoảng thời gian nhất định, được sử dụng như một chỉ số về xu hướng giá sản phẩm.

The mean price of items sold over a particular period, used as an indicator of product pricing trends.

Ví dụ
03

Số tiền điển hình được tính cho một sản phẩm hoặc dịch vụ dựa trên doanh số bán hàng trong một khoảng thời gian nhất định.

The typical amount of money charged for a product or service based on sales over a certain period of time.

Ví dụ