Anh - Việt

Bản dịch của từ Aviators trong tiếng Việt

aviators

Noun

aviators (Noun)

/ˈeɪvɪˌeɪtəz/
/ˈeɪviˌeɪtɝz/
AI

Nghĩa 01

Một loại kính râm được thiết kế để bảo vệ mắt khỏi ánh sáng chói và phản chiếu, thường có tròng kính tối màu và thường có khả năng phản chiếu.

A type of sunglasses designed to protect the eyes from bright light and glare typically with dark lenses and often featuring a reflective quality

Ví dụ
Tại lễ hội Coachella năm 2024, Maya đeo kính phi công để giảm chói khi phỏng vấn ngoài trời.At Coachella 2024, Maya wore aviators to reduce glare during outdoor interviews.
Trong một cuộc biểu tình năm 2023, Daniel không đeo kính phi công dù nắng gắt.During a 2023 protest, Daniel did not wear aviators despite harsh sunlight.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một người điều khiển hoặc được cấp phép để điều khiển máy bay

A person who flies or is licensed to fly an aircraft

Ví dụ
Tại một sự kiện cộng đồng, các phi công chia sẻ lời khuyên an toàn với thanh thiếu niên địa phương.At a community event, aviators shared safety advice with local teenagers.
Một khảo sát xã hội năm 2024 cho thấy nhiều người trẻ không phải là phi công.A 2024 social survey found that many young people are not aviators.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một phi công của một chiếc máy bay, đặc biệt là phi công quân sự.

A pilot of an aircraft especially a military pilot

Ví dụ
Amelia Earhart truyền cảm hứng cho các phi công trẻ trong những cuộc thảo luận xã hội về nghề nghiệp của phụ nữ.Amelia Earhart inspired young aviators during social discussions about women's careers.
Cuộc tranh luận ở trường nói rằng các phi công không phải người nổi tiếng; họ cần được huấn luyện nghiêm túc.The school debate said aviators are not celebrities; they require serious training.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh