Bản dịch của từ Avoid serious injury trong tiếng Việt

Avoid serious injury

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Avoid serious injury(Phrase)

ˈeɪvˌɔɪd sˈiərɪəs ˈɪndʒəri
ˈeɪvˈwɑd ˈsɪriəs ˈɪndʒɝi
01

Tránh xa một sự kiện hoặc hành động có thể dẫn đến thiệt hại hoặc tổn thất nghiêm trọng

To stay away from an event or action that could lead to significant harm or damage

Ví dụ
02

Để tự bảo vệ mình khỏi những tổn thương hoặc rủi ro

To prevent oneself from experiencing harm or risk

Ví dụ
03

Tránh tham gia vào những hoạt động có thể gây nguy hiểm cho sức khỏe

To refrain from engaging in activities that could cause bodily harm

Ví dụ