Bản dịch của từ Back-to-back trong tiếng Việt

Back-to-back

Adjective Noun [U/C] Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Back-to-back(Adjective)

bˈæktbˌoʊk
bˈæktbˌoʊk
01

(miêu tả nhà ở) các ngôi nhà được xây liền kề theo dãy, mặt sau của dãy này sát mặt sau của dãy khác, thường có tường chung hoặc ngõ hẹp ngăn giữa hai dãy.

Of houses built in a continuous terrace backing on to another terrace with a party wall or a narrow alley between.

背靠背的房屋

Ví dụ
02

Diễn tả việc xảy ra liên tiếp, liên tục, không gián đoạn — xảy ra này ngay sau cái kia.

Consecutive.

连续的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Back-to-back(Noun)

bˈæktbˌoʊk
bˈæktbˌoʊk
01

Một ngôi nhà dạng nhà liền kề đặc trưng ở Anh, nơi hai dãy nhà sát nhau và một số căn không có mặt tiền ra đường (thường có lối vào bên hông hoặc sau). Nói chung là một căn nhà trong dãy nhà liền kề 'back-to-back'.

A house in a backtoback terrace.

背靠背的房屋

Ví dụ

Back-to-back(Adverb)

bˈæktbˌoʊk
bˈæktbˌoʊk
01

Diễn tả những sự việc xảy ra liên tiếp, nối tiếp nhau không có khoảng dừng giữa chúng.

Consecutively in succession.

连续发生

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Diễn tả hai người (hoặc vật) đứng hoặc ngồi quay lưng vào nhau, tức là lưng của họ chạm nhau và họ quay về hai hướng đối diện.

Of two people facing in opposite directions with their backs touching.

背对背

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh