Bản dịch của từ Back-to-back trong tiếng Việt
Back-to-back

Back-to-back (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Diễn tả việc xảy ra liên tiếp, liên tục, không gián đoạn — xảy ra này ngay sau cái kia.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Back-to-back (Noun)
Một ngôi nhà dạng nhà liền kề đặc trưng ở Anh, nơi hai dãy nhà sát nhau và một số căn không có mặt tiền ra đường (thường có lối vào bên hông hoặc sau). Nói chung là một căn nhà trong dãy nhà liền kề 'back-to-back'.
A house in a backtoback terrace.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Back-to-back (Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Diễn tả những sự việc xảy ra liên tiếp, nối tiếp nhau không có khoảng dừng giữa chúng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "back-to-back" được sử dụng để miêu tả hai đối tượng hoặc sự kiện diễn ra liên tiếp mà không có khoảng trống giữa chúng. Trong tiếng Anh, "back-to-back" có thể chỉ các cuộc họp, buổi diễn, hoặc các sự kiện tổ chức liên tiếp. Cách phát âm và ý nghĩa của nó tương tự nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng ở một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng nhiều hơn trong mô tả không gian thể chất, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng rộng rãi hơn trong ngữ cảnh thương mại và thể thao.
Từ "back-to-back" được sử dụng để miêu tả hai đối tượng hoặc sự kiện diễn ra liên tiếp mà không có khoảng trống giữa chúng. Trong tiếng Anh, "back-to-back" có thể chỉ các cuộc họp, buổi diễn, hoặc các sự kiện tổ chức liên tiếp. Cách phát âm và ý nghĩa của nó tương tự nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng ở một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng nhiều hơn trong mô tả không gian thể chất, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng rộng rãi hơn trong ngữ cảnh thương mại và thể thao.
