Bản dịch của từ Bad framing trong tiếng Việt
Bad framing
Noun [U/C]

Bad framing(Noun)
bˈæd frˈeɪmɪŋ
ˈbæd ˈfreɪmɪŋ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cách trình bày hoặc cấu trúc thông tin thường mang tính chất gây hiểu lầm.
A way of presenting or structuring information often in a misleading way
Ví dụ
