Bản dịch của từ Bad framing trong tiếng Việt

Bad framing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bad framing(Noun)

bˈæd frˈeɪmɪŋ
ˈbæd ˈfreɪmɪŋ
01

Ranh giới vật lý hoặc cấu trúc hỗ trợ và bao quanh một bức tranh, bức ảnh hoặc tác phẩm nghệ thuật khác.

The physical border or structure that supports and encloses a painting photograph or other artwork

Ví dụ
02

Hành động hoặc quá trình tạo ra hoặc hình thành một bức tranh hay hình ảnh.

The act or process of forming or shaping a picture or image

Ví dụ
03

Một cách trình bày hoặc cấu trúc thông tin thường mang tính chất gây hiểu lầm.

A way of presenting or structuring information often in a misleading way

Ví dụ