Bản dịch của từ Baleen whale trong tiếng Việt

Baleen whale

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Baleen whale(Noun)

bˈæliːn wˈeɪl
ˈbæɫin ˈweɪɫ
01

Cá voi móng vũ nổi tiếng với kích thước lớn và phương thức săn mồi của chúng, hoạt động như chiếc máy lọc nhỏ sinh vật biển từ nước.

The baleen whales are famous for their large size and feeding methods, which involve using baleen plates to filter small creatures from the water.

须鲸以其庞大的身躯和用以过滤海水中小型海洋生物的捕食方式而闻名

Ví dụ
02

Một loại cá voi sử dụng bẹ răng để lọc thức ăn từ nước, thay vì dùng răng bình thường.

This is a type of whale that filters food from water using baleen plates instead of teeth.

一种用鲸须板而非牙齿从水中滤食食物的鲸类

Ví dụ
03

Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ các loài lớn trong phân bộ Mysticeti, bao gồm cá voi xanh và cá voi lưng gù.

This term is commonly used to refer to the larger species within the Mysticeti suborder, including blue whales and humpback whales.

这个术语通常用来指属于须鲸亚目的大型鲸类,包括蓝鲸和座头鲸。

Ví dụ