Bản dịch của từ Baleen whale trong tiếng Việt
Baleen whale
Noun [U/C]

Baleen whale(Noun)
bˈæliːn wˈeɪl
ˈbæɫin ˈweɪɫ
01
Cá voi móng vũ nổi tiếng với kích thước lớn và phương thức săn mồi của chúng, hoạt động như chiếc máy lọc nhỏ sinh vật biển từ nước.
The baleen whales are famous for their large size and feeding methods, which involve using baleen plates to filter small creatures from the water.
须鲸以其庞大的身躯和用以过滤海水中小型海洋生物的捕食方式而闻名
Ví dụ
Ví dụ
