Bản dịch của từ Banksman trong tiếng Việt
Banksman

Banksman (Noun)
Người làm việc ở miệng giếng mỏ hoặc hầm than, chịu trách nhiệm giám sát việc chất than vào giỏ/chiếc thùng nâng (cage) và điều khiển/quan sát việc hạ lên, nâng xuống của giỏ đó để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
A person who works at the mouth of a mine shaft or pit supervising the loading of coal and the lowering and raising of the cage.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "banksman" là một thuật ngữ trong lĩnh vực xây dựng và giao thông, chỉ người phụ trách điều phối và hướng dẫn các hoạt động tại một khu vực làm việc gần các phương tiện hoặc thiết bị nặng. Trong tiếng Anh Britanic, "banksman" được sử dụng phổ biến, đặc biệt trong ngành công nghiệp xây dựng. Ở Mỹ, thuật ngữ này ít được sử dụng và thay thế bằng các từ như "spotter" hoặc "traffic controller", thể hiện sự khác biệt trong từ vựng và văn hóa làm việc.
Từ "banksman" là một thuật ngữ trong lĩnh vực xây dựng và giao thông, chỉ người phụ trách điều phối và hướng dẫn các hoạt động tại một khu vực làm việc gần các phương tiện hoặc thiết bị nặng. Trong tiếng Anh Britanic, "banksman" được sử dụng phổ biến, đặc biệt trong ngành công nghiệp xây dựng. Ở Mỹ, thuật ngữ này ít được sử dụng và thay thế bằng các từ như "spotter" hoặc "traffic controller", thể hiện sự khác biệt trong từ vựng và văn hóa làm việc.
