Bản dịch của từ Banksman trong tiếng Việt

Banksman

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Banksman(Noun)

bˈæŋksmən
bˈæŋksmən
01

Người làm việc tại công trường xây dựng, phụ trách chỉ dẫn, giám sát và điều khiển việc ra vào, di chuyển của xe cộ và máy móc hạng nặng để đảm bảo an toàn và chính xác trong quá trình thi công.

A worker at a building site who supervises the use of vehicles and heavy machinery.

工地监督员

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Người làm việc ở miệng giếng mỏ hoặc hầm than, chịu trách nhiệm giám sát việc chất than vào giỏ/chiếc thùng nâng (cage) và điều khiển/quan sát việc hạ lên, nâng xuống của giỏ đó để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

A person who works at the mouth of a mine shaft or pit supervising the loading of coal and the lowering and raising of the cage.

矿井口工人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh