Bản dịch của từ Be bent trong tiếng Việt
Be bent
Noun [U/C] Verb Adjective

Be bent(Noun)
bˈɛ bˈɛnt
ˈbi ˈbɛnt
Ví dụ
Be bent(Verb)
bˈɛ bˈɛnt
ˈbi ˈbɛnt
Be bent(Adjective)
bˈɛ bˈɛnt
ˈbi ˈbɛnt
01
Sự cúi hoặc nghiêng
Influenced by external factors
Ví dụ
02
Một đường cong hoặc góc trong một vật gì đó không nằm trên một đường thẳng.
Curved or not straight
Ví dụ
03
Một trạng thái bất lợi hoặc bị đối xử không công bằng do hoàn cảnh.
Having an inclination or slope
Ví dụ
