Bản dịch của từ Beacon of hope trong tiếng Việt
Beacon of hope
Phrase

Beacon of hope(Phrase)
bˈiːkɒn ˈɒf hˈəʊp
ˈbikən ˈɑf ˈhoʊp
01
Một cái gì đó mang lại sự khích lệ và cảm giác rằng tình hình sẽ được cải thiện
Something that provides encouragement and a feeling that a situation will improve
希望的灯塔 - 提供鼓励并让人感到情况会有所改善的事物
Ví dụ
Ví dụ
