Bản dịch của từ Beacon of hope trong tiếng Việt

Beacon of hope

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beacon of hope(Phrase)

bˈiːkɒn ˈɒf hˈəʊp
ˈbikən ˈɑf ˈhoʊp
01

Một cái gì đó mang lại sự khích lệ và cảm giác rằng tình hình sẽ được cải thiện

Something that provides encouragement and a feeling that a situation will improve

希望的灯塔 - 提供鼓励并让人感到情况会有所改善的事物

Ví dụ
02

Một người hoặc vật mang lại cho ai đó sự tự tin hoặc sự giúp đỡ trong tình huống khó khăn

A person or thing that gives someone confidence or help in a difficult situation

希望的象征 - 给予他人在困难情况下信心或帮助的人或事物

Ví dụ
03

Một biểu tượng hoặc tín hiệu chỉ đường hoặc cung cấp hướng dẫn đặc biệt là trong thời điểm khó khăn

A symbol or signal that shows the way or provides guidance especially in tough times

希望的象征 - 困难时期提供指引或方向的符号或信号

Ví dụ