Bản dịch của từ Beat it trong tiếng Việt

Beat it

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beat it(Verb)

bˈit ˈɪt
bˈit ˈɪt
01

Là cách nói tục, thông tục (chủ yếu dùng cho nam) chỉ hành động thủ dâm — tự sướng bằng tay.

Idiomatic US Canada vulgar colloquial To masturbate usually a man of himself.

自慰

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cách nói khẩu ngữ, thô hoặc mỉa mai để bảo ai đó biến đi, cút đi — yêu cầu người kia rời khỏi chỗ đó ngay lập tức.

Idiomatic chiefly as imperative derogatory colloquial dismissal To leave to go away.

滚开

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trong ngữ cảnh này, “beat it” mang nghĩa đen là “đánh nó” (không phải cách nói bóng, không phải thành ngữ). Nghĩa là tác động vật lý bằng cách đánh hoặc đánh bại một vật/vật thể.

Used other than figuratively or idiomatically see beat it.

打击它

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh