Bản dịch của từ Bedtime routine trong tiếng Việt

Bedtime routine

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bedtime routine(Phrase)

bˈɛdtaɪm rˈuːtiːn
ˈbɛdˌtaɪm ˈruˌtaɪn
01

Chuỗi hoạt động chuẩn bị cho một người đi vào giấc ngủ.

The sequence of activities that prepare a person for sleep

Ví dụ
02

Một thói quen hoặc thói quen thường xuyên mà người ta thực hiện trước khi đi ngủ.

A regular habit or practice that one follows before going to bed

Ví dụ
03

Các hoạt động hàng ngày thực hiện vào cuối ngày trước khi đi ngủ, có thể bao gồm việc rửa mặt, đọc sách, v.v.

Daily activities performed at the end of the day before sleep which may include washing reading etc

Ví dụ