Bản dịch của từ Beef casserole trong tiếng Việt

Beef casserole

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beef casserole(Noun)

bˈiːf kˈæsərˌəʊl
ˈbif ˈkæsɝˌoʊɫ
01

Một loại bữa ăn thường kết hợp thịt, khoai tây và các nguyên liệu khác trong một nồi hoặc đĩa.

A type of meal that typically combines meat potatoes and other ingredients in a single pot or dish

Ví dụ
02

Một món ăn ấm áp, thường mang lại cảm giác thoải mái, có thể được chuẩn bị trước và nấu chậm trong lò.

A hearty often comfort food that can be assembled ahead of time and cooked slowly in the oven

Ví dụ
03

Một món ăn bao gồm thịt bò và nhiều loại rau củ được nướng chung trong một cái chảo.

A dish consisting of beef and various vegetables baked together in a casserole dish

Ví dụ