Bản dịch của từ Behave informally trong tiếng Việt
Behave informally
Verb

Behave informally(Verb)
bɪhˈeɪv ɪnfˈɔːməli
ˈbɛhəv ˌɪnˈfɔrməɫi
Ví dụ
02
Hành động theo một cách nhất định, đặc biệt để thể hiện cảm xúc của ai đó hoặc bày tỏ một thái độ cụ thể.
To act in a particular way especially to show how someone is feeling or to express a particular attitude
Ví dụ
03
Cư xử theo một cách nhất định, đặc biệt là trong bối cảnh các chuẩn mực xã hội
To conduct oneself in a specified way especially in terms of social norms
Ví dụ
