Bản dịch của từ Beige tie trong tiếng Việt
Beige tie
Noun [U/C]

Beige tie(Noun)
bˈeɪdʒ tˈaɪ
ˈbaɪdʒ ˈti
01
Một màu nâu vàng nhạt thường được sử dụng để mô tả một sắc thái cụ thể của vải hoặc chất liệu.
A light brownishyellow color that is often used to describe a particular shade of fabric or material
Ví dụ
Ví dụ
