Bản dịch của từ Beige tie trong tiếng Việt
Beige tie
Noun [U/C]

Beige tie(Noun)
bˈeɪdʒ tˈaɪ
ˈbaɪdʒ ˈti
Ví dụ
Ví dụ
03
Một màu nâu vàng nhạt thường được sử dụng để mô tả một sắc thái cụ thể của vải hoặc chất liệu.
A light brownishyellow color that is often used to describe a particular shade of fabric or material
Ví dụ
