Bản dịch của từ Beige tie trong tiếng Việt

Beige tie

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beige tie(Noun)

bˈeɪdʒ tˈaɪ
ˈbaɪdʒ ˈti
01

Một chiếc cà vạt thường có màu be, thường được sử dụng như một món phụ kiện trang trọng hoặc thân mật.

A necktie that is typically of a beige color often worn as a formal or casual accessory

Ví dụ
02

Màu be trung tính thường được sử dụng trong thời trang và nội thất để tạo ra hiệu ứng trung hòa.

A genderneutral color beige is often employed in fashion and interiors for a neutral effect

Ví dụ
03

Một màu nâu vàng nhạt thường được sử dụng để mô tả một sắc thái cụ thể của vải hoặc chất liệu.

A light brownishyellow color that is often used to describe a particular shade of fabric or material

Ví dụ