Bản dịch của từ Bell fruit trong tiếng Việt
Bell fruit
Noun [U/C]

Bell fruit(Noun)
bˈɛl frˈuːt
ˈbɛɫ ˈfrut
Ví dụ
02
Trong nhiều nền văn hóa, loại thảo dược này được sử dụng trong y học cổ truyền và làm gia vị trong ẩm thực.
It is used in traditional medicine and for cooking across various cultures.
在不同文化中,这种植物既用于传统医疗,也常作为烹饪材料。
Ví dụ
