betrayed
betrayed (Verb)
Nghĩa 01
“Betrayed” là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “betray”, nghĩa là đã phản bội, phụ bạc hoặc làm tổn hại lòng tin của ai đó (ví dụ: tiết lộ bí mật, bỏ rơi bạn bè, hoặc đối xử không trung thành).
simple past and past participle of betray.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của betrayed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | betray |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | betrayed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | betrayed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | betrays |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | betraying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "betrayed" là dạng quá khứ của động từ "betray", có nghĩa là phản bội hoặc không trung thực đối với ai đó trong bối cảnh tình cảm hoặc lòng tin. Trong tiếng Anh, "betrayed" được sử dụng phổ biến ở cả British và American English mà không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay nghĩa. Tuy nhiên, trong phát âm, có thể có sự thay đổi nhỏ trong ngữ điệu hoặc âm sắc giữa hai phiên bản, nhưng ý nghĩa và ứng dụng vẫn tương tự. Tình huống sử dụng từ này thường liên quan đến cảm xúc tiêu cực như sự thất vọng hoặc tổn thương.