Bản dịch của từ Bible trong tiếng Việt

Bible

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bible(Noun)

bˈaɪbl
bˈaɪbl
01

Dạng viết chữ cái thay thế của Kinh Thánh (“sách thánh tương tự của tôn giáo khác”)

Alternative lettercase form of Bible “the analogous holy book of another religion”.

Ví dụ
02

(hàng hải) Từ đồng nghĩa với Holystone: một mảnh sa thạch dùng để cọ rửa sàn gỗ trên tàu.

Nautical Synonym of holystone a piece of sandstone used for scouring wooden decks on ships.

Ví dụ
03

Omasum, ngăn thứ ba của dạ dày động vật nhai lại.

Omasum the third compartment of the stomach of ruminants.

Ví dụ

Dạng danh từ của Bible (Noun)

SingularPlural

Bible

Bibles

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ