Bản dịch của từ Bible trong tiếng Việt
Bible

Bible(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(Trong sinh học/giải phẫu gia súc) omasum là ngăn thứ ba của dạ dày thú nhai lại, có chức năng nghiền nhỏ và hấp thụ nước, muối khoáng từ thức ăn đã được lên men.
Omasum the third compartment of the stomach of ruminants.
反刍动物的第三个胃室
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Bible (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Bible | Bibles |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Kinh thánh (Bible) là một tập hợp các sách tôn giáo quan trọng trong Kitô giáo, bao gồm Cựu ước (Old Testament) và Tân ước (New Testament). Cựu ước chủ yếu dựa trên truyền thống Do Thái, trong khi Tân ước tập trung vào cuộc đời và giáo lý của Chúa Giê-su. Từ ngữ "bible" được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, tuy nhiên, người Mỹ thường có xu hướng sử dụng hình thức "Bible" nhiều hơn trong ngữ cảnh tôn giáo và văn hóa.
Từ "bible" có nguồn gốc từ tiếng La-tinh "biblia", bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "biblion", nghĩa là "cuốn sách". Nguyên thủy, thuật ngữ này chỉ định các văn bản tôn giáo của Kitô giáo, nhưng đã dần dần trở thành một biểu tượng cho các văn bản thiêng liêng nói chung. Sự phát triển ý nghĩa từ "cuốn sách" thành "sách thánh" phản ánh tầm quan trọng và sự tôn kính mà con người dành cho các tác phẩm này qua nhiều thế kỷ.
Từ "bible" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, với tần suất trung bình, chủ yếu trong ngữ cảnh văn hóa tôn giáo và xã hội. Trong phần Listening và Reading, từ này cũng có thể xuất hiện trong các chủ đề liên quan đến tôn giáo hoặc văn học. Ngoài ra, trong các tình huống giao tiếp học thuật và nghiên cứu, "bible" thường được sử dụng để chỉ các tài liệu hoặc sách tham khảo quan trọng trong một lĩnh vực cụ thể, ví dụ như "bible của lập trình" trong công nghệ thông tin.
Họ từ
Kinh thánh (Bible) là một tập hợp các sách tôn giáo quan trọng trong Kitô giáo, bao gồm Cựu ước (Old Testament) và Tân ước (New Testament). Cựu ước chủ yếu dựa trên truyền thống Do Thái, trong khi Tân ước tập trung vào cuộc đời và giáo lý của Chúa Giê-su. Từ ngữ "bible" được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, tuy nhiên, người Mỹ thường có xu hướng sử dụng hình thức "Bible" nhiều hơn trong ngữ cảnh tôn giáo và văn hóa.
Từ "bible" có nguồn gốc từ tiếng La-tinh "biblia", bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "biblion", nghĩa là "cuốn sách". Nguyên thủy, thuật ngữ này chỉ định các văn bản tôn giáo của Kitô giáo, nhưng đã dần dần trở thành một biểu tượng cho các văn bản thiêng liêng nói chung. Sự phát triển ý nghĩa từ "cuốn sách" thành "sách thánh" phản ánh tầm quan trọng và sự tôn kính mà con người dành cho các tác phẩm này qua nhiều thế kỷ.
Từ "bible" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, với tần suất trung bình, chủ yếu trong ngữ cảnh văn hóa tôn giáo và xã hội. Trong phần Listening và Reading, từ này cũng có thể xuất hiện trong các chủ đề liên quan đến tôn giáo hoặc văn học. Ngoài ra, trong các tình huống giao tiếp học thuật và nghiên cứu, "bible" thường được sử dụng để chỉ các tài liệu hoặc sách tham khảo quan trọng trong một lĩnh vực cụ thể, ví dụ như "bible của lập trình" trong công nghệ thông tin.
