Bản dịch của từ Bid-ask spread trong tiếng Việt

Bid-ask spread

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bid-ask spread(Noun)

bˈɪdski spɹˈɛd
bˈɪdski spɹˈɛd
01

Sự khác biệt giữa mức giá cao nhất mà người mua sẵn sàng trả và mức giá thấp nhất mà người bán chấp nhận cho một tài sản.

This is the difference between the highest price a buyer is willing to pay for an asset and the lowest price a seller is willing to accept for it.

买家愿意为某项资产支付的最高价格与卖家愿意接受的最低价格之间的差额。

Ví dụ
02

Một phép đo tính thanh khoản thị trường và chi phí giao dịch trong các thị trường tài chính.

A measure of market liquidity and transaction costs in financial markets.

这是一项关于金融市场流动性和交易成本的指标评估。

Ví dụ
03

Thông thường, điều này thể hiện cung cầu của một tài sản cụ thể, ảnh hưởng đến các quyết định giao dịch.

It usually indicates the supply and demand for a specific asset, influencing trading decisions.

通常反映某项资产的供需关系,从而影响交易决策。

Ví dụ