Bản dịch của từ Blitz trong tiếng Việt

Blitz

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blitz(Verb)

blɪts
blˈɪts
01

Tấn công hoặc gây thiệt hại nghiêm trọng (một địa điểm) trong một cuộc tấn công chớp nhoáng.

Attack or seriously damage a place in a blitz.

Ví dụ
02

Chế biến (thực phẩm) trong máy trộn điện.

Process food in an electric mixing machine.

Ví dụ
03

Tấn công (tiền vệ của đội đối phương) một cách chớp nhoáng.

Charge the opposing teams quarterback in a blitz.

Ví dụ

Dạng động từ của Blitz (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Blitz

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Blitzed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Blitzed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Blitzes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Blitzing

Blitz(Noun)

blɪts
blˈɪts
01

Một nỗ lực phối hợp đột ngột để giải quyết một cái gì đó.

A sudden concerted effort to deal with something.

Ví dụ
02

Một cuộc tấn công quân sự dữ dội hoặc bất ngờ.

An intensive or sudden military attack.

Ví dụ

Dạng danh từ của Blitz (Noun)

SingularPlural

Blitz

Blitzes

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ