Bản dịch của từ Block design trong tiếng Việt

Block design

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Block design(Noun)

blˈɒk dɪzˈaɪn
ˈbɫɑk ˈdɛsaɪn
01

Một phương pháp nghiên cứu được sử dụng trong các thí nghiệm để kiểm soát tính biến đổi bằng cách chia các đối tượng thành từng nhóm dựa trên một tiêu chí nhất định.

A research method used in experiments to control for variability by grouping subjects into blocks based on a specific criterion

Ví dụ
02

Một hình ảnh trực quan tổ chức thông tin hoặc các yếu tố thành các khối để dễ hiểu và phân tích.

A visual representation that organizes information or elements into blocks for clarity and analysis

Ví dụ
03

Một kỹ thuật thống kê trong đó các đối tượng được chia thành các nhóm đồng nhất để cải thiện độ chính xác trong các thí nghiệm.

A statistical technique wherein subjects are divided into homogeneous groups to improve estimation accuracy in experiments

Ví dụ