Bản dịch của từ Block design trong tiếng Việt
Block design
Noun [U/C]

Block design(Noun)
blˈɒk dɪzˈaɪn
ˈbɫɑk ˈdɛsaɪn
Ví dụ
02
Một hình ảnh trực quan tổ chức thông tin hoặc các yếu tố thành các khối để dễ hiểu và phân tích.
A visual representation that organizes information or elements into blocks for clarity and analysis
Ví dụ
03
Một kỹ thuật thống kê trong đó các đối tượng được chia thành các nhóm đồng nhất để cải thiện độ chính xác trong các thí nghiệm.
A statistical technique wherein subjects are divided into homogeneous groups to improve estimation accuracy in experiments
Ví dụ
