bloodsucker
bloodsucker (Noun)
Nghĩa 02
Một loài côn trùng hoặc động vật hút máu, thường dùng để chỉ các sinh vật như đỉa hoặc muỗi.
An insect or other animal that sucks blood especially a leech or a mosquito.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của bloodsucker (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
bloodsucker | bloodsuckers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "bloodsucker" trong tiếng Anh chỉ những sinh vật hút máu, thường được dùng để chỉ một số loài côn trùng hay động vật như muỗi và rận. Trong ngữ cảnh ẩn dụ, từ này cũng có thể đề cập đến những người lợi dụng người khác vì lợi ích cá nhân. Trong Anh-Anh và Anh-Mỹ, "bloodsucker" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hoặc cách phát âm. Tuy nhiên, bối cảnh văn hóa có thể ảnh hưởng đến cách sử dụng trong một số trường hợp.