Anh - Việt

Bản dịch của từ Leech trong tiếng Việt

leech

NounVerb

leech (Noun)

/lˈitʃ/
/lˈitʃ/
AI

Nghĩa 01

Một con giun hút máu sống ở nước hoặc ẩm ướt, thường bám vào da động vật hoặc người để hút máu.

A bloodsucking worm

Ví dụ
Trong các tình huống xã hội, một con đỉa có thể lấy đi năng lượng của bạn nhanh chóng.In social settings, a leech can drain your energy quickly.
Tôi không muốn trở thành một con đỉa trên tài nguyên của bạn bè.I don't want to be a leech on my friends' resources.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một loài giun đốt sống nước hoặc bán nước thuộc phân lớp Hirudinea, thường có thân dẹp, hút máu hoặc bám vào vật chủ; hay gặp trong ao hồ, sông suối.

An aquatic or semiaquatic annelid of the subclass Hirudinea

Ví dụ
Con đỉa bơi nhanh trong ao trong sự kiện xã hội.The leech swam quickly in the pond during the social event.
Nhiều người không thích đỉa trong các buổi gặp gỡ xã hội.Many people do not like leeches at social gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Người lợi dụng người khác để trục lợi cho bản thân; người bám vào người khác để lấy lợi (thường mang ý xấu, cơ hội).

A person who exploits others especially for personal gain

Ví dụ
Một số người lợi dụng thành công của người khác trên mạng xã hội như Facebook.Some people leech off others' success in social networks like Facebook.
Anh ấy không muốn trở thành một kẻ lợi dụng trong vòng bạn bè của mình.He does not want to be a leech in his social circle.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

leech (Verb)

AI

Nghĩa 01

(Động từ) Lấy lợi ích, tiền bạc hoặc tài nguyên từ người khác bằng cách lợi dụng, bòn rút hoặc ăn chặn — thường mang nghĩa tiêu cực, như lợi dụng lòng tốt hoặc vị trí để thu lợi cá nhân.

To obtain something from someone through exploitation

Ví dụ
Một số công ty hút lợi nhuận từ công nhân mà không trả công hợp lý.Some companies leech profits from their workers without fair compensation.
Họ không hút tài nguyên từ cộng đồng trong dự án.They do not leech resources from the community during the project.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(động từ) Rút ruột, hút cạn năng lượng, tiền bạc hoặc tài nguyên của ai/điều gì; làm kiệt sức hoặc làm hao hụt dần giống như con đỉa hút máu.

To drain or suck dry like a leech

Ví dụ
Một số công ty hút cạn tài nguyên từ cộng đồng địa phương để kiếm lợi.Some companies leech resources from local communities for profit.
Nhiều người tin rằng các tập đoàn lớn không hút cạn lợi nhuận một cách công bằng.Many believe that big corporations do not leech their profits fairly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Để gắn bó với ai đó để hưởng lợi từ nguồn tài nguyên của họ.

To attach oneself to someone in order to benefit from their resources

Ví dụ
Một số bạn bè bám vào người khác để được hỗ trợ tài chính trong những lúc khó khăn.Some friends leech off others for financial support during tough times.
Nhiều người không bám vào cha mẹ sau khi tốt nghiệp đại học.Many people do not leech off their parents after college graduation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh