Bản dịch của từ Leech trong tiếng Việt

Leech

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leech(Noun)

lˈitʃ
lˈitʃ
01

Một con giun hút máu sống ở nước hoặc ẩm ướt, thường bám vào da động vật hoặc người để hút máu.

A bloodsucking worm

Ví dụ
02

Một loài giun đốt sống nước hoặc bán nước thuộc phân lớp Hirudinea, thường có thân dẹp, hút máu hoặc bám vào vật chủ; hay gặp trong ao hồ, sông suối.

An aquatic or semiaquatic annelid of the subclass Hirudinea

Ví dụ
03

Người lợi dụng người khác để trục lợi cho bản thân; người bám vào người khác để lấy lợi (thường mang ý xấu, cơ hội).

A person who exploits others especially for personal gain

Ví dụ

Leech(Verb)

01

Để gắn bó với ai đó để hưởng lợi từ nguồn tài nguyên của họ.

To attach oneself to someone in order to benefit from their resources

Ví dụ
02

(Động từ) Lấy lợi ích, tiền bạc hoặc tài nguyên từ người khác bằng cách lợi dụng, bòn rút hoặc ăn chặn — thường mang nghĩa tiêu cực, như lợi dụng lòng tốt hoặc vị trí để thu lợi cá nhân.

To obtain something from someone through exploitation

Ví dụ
03

(động từ) Rút ruột, hút cạn năng lượng, tiền bạc hoặc tài nguyên của ai/điều gì; làm kiệt sức hoặc làm hao hụt dần giống như con đỉa hút máu.

To drain or suck dry like a leech

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ