Bản dịch của từ Leech trong tiếng Việt
Leech

Leech (Noun)
Một con giun hút máu sống ở nước hoặc ẩm ướt, thường bám vào da động vật hoặc người để hút máu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một loài giun đốt sống nước hoặc bán nước thuộc phân lớp Hirudinea, thường có thân dẹp, hút máu hoặc bám vào vật chủ; hay gặp trong ao hồ, sông suối.
An aquatic or semiaquatic annelid of the subclass Hirudinea
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người lợi dụng người khác để trục lợi cho bản thân; người bám vào người khác để lấy lợi (thường mang ý xấu, cơ hội).
A person who exploits others especially for personal gain
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Leech (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(Động từ) Lấy lợi ích, tiền bạc hoặc tài nguyên từ người khác bằng cách lợi dụng, bòn rút hoặc ăn chặn — thường mang nghĩa tiêu cực, như lợi dụng lòng tốt hoặc vị trí để thu lợi cá nhân.
To obtain something from someone through exploitation
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Leech (tiếng Việt: con đỉa) là một loại sinh vật thuộc lớp Hirudinea, thường sống trong môi trường nước ngọt hoặc biển. Chúng nổi tiếng với khả năng hút máu từ vật chủ, thường là động vật có xương sống. Trong tiếng Anh, từ "leech" còn được sử dụng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ người lợi dụng hoặc lấy đi của người khác. Phiên bản Anh-Mỹ không có sự khác biệt về viết hoặc phát âm, nhưng cách sử dụng có thể thay đổi tùy vào ngữ cảnh văn hóa.
Họ từ
Leech (tiếng Việt: con đỉa) là một loại sinh vật thuộc lớp Hirudinea, thường sống trong môi trường nước ngọt hoặc biển. Chúng nổi tiếng với khả năng hút máu từ vật chủ, thường là động vật có xương sống. Trong tiếng Anh, từ "leech" còn được sử dụng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ người lợi dụng hoặc lấy đi của người khác. Phiên bản Anh-Mỹ không có sự khác biệt về viết hoặc phát âm, nhưng cách sử dụng có thể thay đổi tùy vào ngữ cảnh văn hóa.
