Bản dịch của từ Body yoga trong tiếng Việt
Body yoga
Noun [U/C]

Body yoga(Noun)
bˈɒdi jˈəʊɡɐ
ˈboʊdi ˈjoʊɡə
Ví dụ
Ví dụ
03
Một phương pháp tập luyện tập trung vào việc phát triển sức mạnh, sự linh hoạt và tâm trí thông qua nhiều tư thế khác nhau.
A method of exercise focusing on developing strength flexibility and mindfulness through various postures
Ví dụ
