Bản dịch của từ Body yoga trong tiếng Việt

Body yoga

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Body yoga(Noun)

bˈɒdi jˈəʊɡɐ
ˈboʊdi ˈjoʊɡə
01

Một phương pháp rèn luyện thể chất kết hợp các tư thế, kỹ thuật thở và thiền để nâng cao sức khỏe thể chất và tinh thần.

A physical practice that combines postures breathing techniques and meditation to promote physical and mental wellbeing

Ví dụ
02

Một phương pháp bao gồm các bài tập cụ thể nhằm nâng cao sức khỏe thể chất và sự minh mẫn trong tư duy.

A practice involving specific exercises intended to enhance physical health and mental clarity

Ví dụ
03

Một phương pháp tập luyện tập trung vào việc phát triển sức mạnh, sự linh hoạt và tâm trí thông qua nhiều tư thế khác nhau.

A method of exercise focusing on developing strength flexibility and mindfulness through various postures

Ví dụ