Bản dịch của từ Bologna trong tiếng Việt

Bologna

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bologna(Noun)

bəlˈɒɡnɐ
boʊˈɫoʊnə
01

Một loại xúc xích đã qua chế biến, làm từ thịt lợn hoặc bò xay mịn, thường được ướp gia vị và hun khói.

This is a type of sausage made from finely ground pork or beef, usually seasoned and smoked.

这是一种用绞碎的猪肉或牛肉制作的香肠,通常会加入调味料并经过烟熏处理。

Ví dụ
02

Một thị trấn đại học tại Italy, nơi có Trường Đại học Bologna, trường đại học lâu đời nhất thế giới.

A university city in Italy, home to the University of Bologna, the oldest university in the world.

这是意大利的一座著名大学城,以博洛尼亚大学闻名,那是世界上最古老的大学之一。

Ví dụ
03

Một thành phố ở phía Bắc nước Ý nổi tiếng với lịch sử và văn hóa phong phú.

A city in northern Italy renowned for its rich history and vibrant culture.

这是意大利北部一个以丰富历史和文化著称的城市。

Ví dụ

Họ từ