Bản dịch của từ Boo trong tiếng Việt

Boo

Noun [U/C] Interjection Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Boo(Noun)

bˈu
bˈu
01

Tiếng 'boo' được hét ra để tỏ ý không đồng ý, phản đối hoặc thể hiện sự chê trách đối với người nói hoặc người biểu diễn (tức là la ó, huýt sáo, hoặc la tiếng để bày tỏ không hài lòng).

An utterance of ‘boo’ to show disapproval of a speaker or performer.

Ví dụ
02

Từ lóng chỉ người yêu (bạn trai hoặc bạn gái) của một người.

A person's boyfriend or girlfriend.

Ví dụ

Dạng danh từ của Boo (Noun)

SingularPlural

Boo

Boos

Boo(Interjection)

bˈu
bˈu
01

Tiếng kêu ngắn dùng để bày tỏ sự phản đối, không đồng ý hoặc khinh bỉ (thường la lớn: “bù!” hoặc “boo!”) — giống như la ó khi không thích ai đó hoặc điều gì đó.

Said to show disapproval or contempt.

Ví dụ
02

Tiếng thốt lên “bù!” hoặc “bùm!” dùng để làm người khác giật mình khi bất ngờ xuất hiện phía sau hoặc tiếp cận họ; nói to để gây bất ngờ, thường dùng khi trêu chơi.

Said suddenly to surprise someone who is unaware of one's presence.

Ví dụ

Boo(Verb)

bˈu
bˈu
01

Kêu “boo” (hú to, la ó) để thể hiện sự không đồng ý, không hài lòng hoặc phản đối người đang nói hoặc người biểu diễn.

Say ‘boo’ to show disapproval of a speaker or performer.

Ví dụ

Dạng động từ của Boo (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Boo

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Booed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Booed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Boos

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Booing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ