bootlegging
bootlegging (Verb)
Nghĩa 01
Hoạt động sản xuất, phân phối hoặc bán những hàng hóa bất hợp pháp, thường là rượu hoặc các sản phẩm sao chép (phần mềm, băng ghi, v.v.) mà không có giấy phép hoặc vi phạm pháp luật.
To make distribute or sell illicit goods especially liquor computer software or recordings unlawfully.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của bootlegging (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | bootleg |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | bootlegged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | bootlegged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | bootlegs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | bootlegging |
bootlegging (Noun)
Nghĩa 01
Hành vi kinh doanh, sản xuất, phân phối hoặc bán hàng hóa trái phép, thường là rượu, mà không khai báo hoặc nộp thuế; buôn bán chui, làm rượu lậu.
The illegal business of making distributing or selling goods illegally especially alcohol without paying any taxes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "bootlegging" chỉ hoạt động sản xuất, phân phối hoặc buôn bán trái phép đồ uống có cồn, thường liên quan đến các sản phẩm như rượu trong thời kỳ cấm ở Hoa Kỳ (1920-1933). Trong tiếng Anh Mỹ, "bootlegging" chủ yếu ám chỉ hành động phi pháp này, trong khi ở tiếng Anh Anh, thuật ngữ này ít phổ biến hơn và thường không được sử dụng để chỉ việc sản xuất hàng giả nói chung. Điều này cho thấy sự khác biệt về ngữ cảnh và mức độ phổ biến của từ trong hai biến thể ngôn ngữ này.