ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Brewster chair
Một loại ghế có lưng cao, đệm rộng, thường có khả năng lắc lư.
A type of chair with a high back and wide seat, usually with a rocking motion.
这是一种高背宽座的椅子,通常带有摇晃的功能。
Một chiếc ghế thường làm bằng gỗ và có thiết kế cổ điển.
A typical chair is usually made of wood and features a classic design.
这是一把由木头制成、设计风格古典的椅子。
Một chiếc ghế kiểu Mỹ cổ điển bắt nguồn từ đầu thế kỷ 18, thường dùng trong nhà và ngoài trời.
A classic American chair from the early 18th century, often used both indoors and outdoors.
一把美国家庭经典椅子出现在18世纪初,常用于室内外的空间中。