broiler
broiler (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của broiler (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
broiler | broilers |
Kết hợp từ của broiler (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
lò nướng nhanh hot broiler | Bạn có nghĩ việc sử dụng lò nướng nhanh là hiệu quả cho các sự kiện xã hội không? Do you think using a hot broiler is effective for social events? |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "broiler" chỉ loại gia cầm, chủ yếu là gà, được nuôi để lấy thịt, thường có trọng lượng lớn và phát triển nhanh. Ở Anh, từ này ít được sử dụng mà thay vào đó là "broiler chicken". Trong tiếng Anh Mỹ, "broiler" thường được dùng để chỉ những con gà nuôi đặc biệt cho mục đích thương mại. Phát âm hai phiên bản này có thể khác nhau một chút, nhưng viết và nghĩa thì tương tự. Từ này thường xuất hiện trong ngành nông nghiệp và thực phẩm.