Bản dịch của từ Broiler trong tiếng Việt

Broiler

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Broiler(Noun)

bɹˈɔɪləɹ
bɹˈɔɪlɚ
01

Một con gà non được nuôi để ăn, thích hợp để quay, nướng hay làm gà rán — tức là gà thịt (gà lấy thịt) chứ không phải gà đẻ.

A young chicken suitable for roasting grilling or barbecuing.

Ví dụ
02

Một bộ phận của bếp hoặc một vỉ nướng có lưới dùng để nấu thịt, cá bằng cách chiếu nhiệt trực tiếp từ trên xuống (nướng/áp nhiệt chớp nhoáng).

A gridiron grill or special part of a stove for cooking meat or fish by exposure to direct heat.

Ví dụ

Dạng danh từ của Broiler (Noun)

SingularPlural

Broiler

Broilers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ