Bản dịch của từ Broken english trong tiếng Việt
Broken english

Broken english(Noun)
Một dạng tiếng Anh không trôi chảy hoặc chuẩn mực, thường được đặc trưng bởi ngữ pháp hoặc từ vựng không phải của người bản xứ.
This refers to a type of English that isn't fluent or standard, often characterized by grammar or vocabulary that aren't native.
这是一种不流利或不标准的英语,通常表现为语法或词汇不是母语水平的特点。
Một cách nói tiếng Anh nghe khó hiểu và có thể chứa lỗi hoặc phát âm sai.
It's a way of speaking English that's hard to understand and could involve mistakes or mispronunciations.
一种难以理解的英语表达方式,可能夹杂着错误或发音不准的情况。
Phong cách nói tiếng Anh mà xuất phát từ việc hiểu biết hạn chế về ngôn ngữ, thường gặp ở những người học tiếng.
A style of speaking English that stems from a limited understanding of the language, often associated with language learners.
一种英语表达方式,通常源于学习者对语言理解有限,导致的说话风格。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Broken English" là cụm từ chỉ cách nói tiếng Anh với ngữ pháp, phát âm hoặc từ vựng không hoàn hảo, thường xuất hiện ở những người học tiếng Anh chưa thành thạo. Cụm từ này có thể mang tính tiêu cực, ám chỉ khả năng giao tiếp hạn chế. Mặc dù không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong việc sử dụng cụm từ này, cách phát âm có thể khác nhau, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn giữ nguyên.
Thuật ngữ "broken English" xuất phát từ việc kết hợp giữa từ "broken" trong tiếng Anh, nghĩa là bị hỏng hoặc không nguyên vẹn, và từ "English", ngôn ngữ chính thức của Vương quốc Anh. Sự xuất hiện của thuật ngữ này phản ánh sự sử dụng tiếng Anh không chuẩn xác hoặc không hoàn chỉnh, thường do người nói không phải là người bản ngữ. Khái niệm này nhấn mạnh tính linh hoạt của ngôn ngữ và những thách thức trong việc giao tiếp của những người học tiếng Anh.
Cụm từ "broken English" thường được sử dụng trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Nói, khi người thi đưa ra các ví dụ về khả năng giao tiếp của người bản ngữ và người học tiếng Anh không rành. Trong ngữ cảnh chung, cụm từ này được dùng để mô tả cách nói tiếng Anh không hoàn chỉnh hoặc kém lưu loát của những người không phải là người bản ngữ, thường trong các tình huống giao tiếp hàng ngày hoặc khi mô tả các trải nghiệm cá nhân liên quan đến việc học ngôn ngữ.
"Broken English" là cụm từ chỉ cách nói tiếng Anh với ngữ pháp, phát âm hoặc từ vựng không hoàn hảo, thường xuất hiện ở những người học tiếng Anh chưa thành thạo. Cụm từ này có thể mang tính tiêu cực, ám chỉ khả năng giao tiếp hạn chế. Mặc dù không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong việc sử dụng cụm từ này, cách phát âm có thể khác nhau, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn giữ nguyên.
Thuật ngữ "broken English" xuất phát từ việc kết hợp giữa từ "broken" trong tiếng Anh, nghĩa là bị hỏng hoặc không nguyên vẹn, và từ "English", ngôn ngữ chính thức của Vương quốc Anh. Sự xuất hiện của thuật ngữ này phản ánh sự sử dụng tiếng Anh không chuẩn xác hoặc không hoàn chỉnh, thường do người nói không phải là người bản ngữ. Khái niệm này nhấn mạnh tính linh hoạt của ngôn ngữ và những thách thức trong việc giao tiếp của những người học tiếng Anh.
Cụm từ "broken English" thường được sử dụng trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Nói, khi người thi đưa ra các ví dụ về khả năng giao tiếp của người bản ngữ và người học tiếng Anh không rành. Trong ngữ cảnh chung, cụm từ này được dùng để mô tả cách nói tiếng Anh không hoàn chỉnh hoặc kém lưu loát của những người không phải là người bản ngữ, thường trong các tình huống giao tiếp hàng ngày hoặc khi mô tả các trải nghiệm cá nhân liên quan đến việc học ngôn ngữ.
