Bản dịch của từ Broken english trong tiếng Việt

Broken english

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Broken english(Noun)

bɹˈoʊkən ˈɪŋɡlɨʃ
bɹˈoʊkən ˈɪŋɡlɨʃ
01

Một dạng tiếng Anh không chuẩn hoặc lưu loát, thường hay có lỗi về ngữ pháp hoặc từ vựng do người học không phải bản xứ.

It's a form of English that's not fluent or proper, often characterized by grammar or vocabulary that aren't native.

这是一种不流利或不标准的英语,通常表现为语法或词汇不符合母语者的习惯。

Ví dụ
02

Cách nói tiếng Anh khó hiểu, có thể chứa lỗi hoặc phát âm sai.

An unclear way of speaking English that can lead to mistakes or mispronunciations.

这是一种难以理解的英语表达方式,可能会犯错或发音不准确。

Ví dụ
03

Phong cách nói tiếng Anh thường xuất phát từ sự hiểu biết hạn chế về ngôn ngữ, thường gặp ở những người học mới hoặc không thành thạo.

A way of speaking English that stems from limited language understanding, often associated with language learners.

这是一种英语表达方式,通常源自对语言理解有限的学习者,表现为特定的交流风格。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh