Bản dịch của từ Buck passing trong tiếng Việt

Buck passing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Buck passing(Noun)

bˈʌk pˈæsɨŋ
bˈʌk pˈæsɨŋ
01

Hành động chuyển trách nhiệm hoặc đổ lỗi cho người khác.

The act of transferring responsibility or blame to another person.

Ví dụ
02

Một chiến lược được sử dụng để tránh trách nhiệm trực tiếp.

A strategy used to avoid direct accountability.

Ví dụ
03

Một thuật ngữ thông dụng thường ngụ ý sự lẩn tránh trách nhiệm hoặc nghĩa vụ.

A colloquial term generally implying evasion of duty or obligation.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh