Bản dịch của từ Budgerigar trong tiếng Việt

Budgerigar

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Budgerigar(Noun)

bˈʌdʒərˌɪɡɐ
ˈbədʒɝɪɡɝ
01

Một loại vẹt nhỏ, nhiều màu sắc nổi bật của Úc, còn được gọi là vẹt vằn, thường được nuôi làm thú cưng hoặc để biểu diễn.

A small brightly colored Australian parrot also known as a parakeet kept as a pet or for show

Ví dụ
02

Một thành viên của loài Melopsittacus undulatus nổi tiếng trong ngành nuôi chim cảnh.

A member of the species Melopsittacus undulatus popular in aviculture

Ví dụ
03

Thường được biết đến với vẻ ngoài vui tươi và khả năng bắt chước âm thanh.

Often characterized by its cheerful demeanor and ability to mimic sounds

Ví dụ