Bản dịch của từ Budget statement trong tiếng Việt

Budget statement

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Budget statement(Phrase)

bˈʌdʒɪt stˈeɪtmənt
ˈbədʒət ˈsteɪtmənt
01

Một tài liệu phác thảo về doanh thu và chi phí dự kiến trong một khoảng thời gian cụ thể.

A document that outlines the planned revenues and expenditures for a specific period

Ví dụ
02

Một báo cáo chính thức về thu nhập và chi tiêu trong một khoảng thời gian nhất định, thường là một năm tài chính.

An official report of income and expenditure for a set period typically one fiscal year

Ví dụ
03

Tóm tắt về nguồn lực tài chính và nghĩa vụ dự kiến trong một khoảng thời gian xác định.

A summary of proposed financial resources and obligations over a given time frame

Ví dụ