Bản dịch của từ Building survey trong tiếng Việt

Building survey

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Building survey(Noun)

bˈɪldɪŋ sˈɜːvi
ˈbɪɫdɪŋ ˈsɝvi
01

Một đánh giá chi tiết về kết cấu và hệ thống của tòa nhà thường được thực hiện trước khi mua hoặc cải tạo.

A detailed evaluation of a buildings structure and systems often performed before purchasing or renovating

Ví dụ
02

Một cuộc kiểm tra và đánh giá tình trạng của tòa nhà thường nhằm mục đích xác định bất kỳ vấn đề nào hoặc những công việc bảo trì cần thiết.

An inspection and assessment of a buildings condition typically for the purpose of identifying any issues or required maintenance

Ví dụ
03

Một dịch vụ chuyên nghiệp cung cấp báo cáo về tình trạng của một tài sản.

A professional service that provides a report on the state of a property

Ví dụ