Bản dịch của từ Bun foot trong tiếng Việt

Bun foot

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bun foot(Noun)

bn fʊt
bn fʊt
01

Một giá đỡ nhỏ bằng gỗ hoặc kim loại dùng để nâng một vật lên khỏi mặt đất.

A small wooden or metal support or base used to lift an object off the ground.

Ví dụ
02

Một loại chân đồ nội thất có hình dạng tròn hoặc phình ra.

A type of furniture foot that is rounded or bulbous in shape.

Ví dụ
03

Một bàn chân có u cục, một chỗ gồ lên có hình thành ở khớp tại gốc của ngón chân cái.

A foot with a bunion, a bony bump that forms on the joint at the base of the big toe.

Ví dụ