Bản dịch của từ Calcium sulfide trong tiếng Việt

Calcium sulfide

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Calcium sulfide(Noun)

kˈælsiəm sˈʌlfaɪd
ˈkæɫsiəm ˈsəɫˌfaɪd
01

Một hợp chất hóa học có công thức CaS, bao gồm canxi và lưu huỳnh, thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau.

A chemical compound with the formula CaS composed of calcium and sulfur commonly used in various industrial applications

Ví dụ
02

Canxi sunphua cũng có thể được sử dụng trong sản xuất các vật liệu phát quang.

Calcium sulfide can also be used in the production of phosphorescent materials

Ví dụ
03

Một chất tinh thể màu trắng có khả năng hấp thụ độ ẩm và giải phóng khí hydro sulfide khi phản ứng với axit.

A white crystalline substance that can absorb moisture and release hydrogen sulfide gas when reacting with acids

Ví dụ