Bản dịch của từ Capital reserve trong tiếng Việt
Capital reserve

Capital reserve (Noun)
The company allocated a capital reserve for community development projects this year.
Công ty đã dành một quỹ dự trữ vốn cho các dự án phát triển cộng đồng năm nay.
They do not use the capital reserve for immediate expenses or salaries.
Họ không sử dụng quỹ dự trữ vốn cho các chi phí hoặc lương ngay lập tức.
Is the capital reserve sufficient for future social initiatives and programs?
Quỹ dự trữ vốn có đủ cho các sáng kiến và chương trình xã hội trong tương lai không?
Quỹ được duy trì cho các mục đích cụ thể, chẳng hạn như trả cổ tức hoặc hỗ trợ hoạt động trong thời kỳ suy thoái.
Funds that are maintained for specific purposes, such as paying dividends or supporting operations during downturns.
The city allocated capital reserves for social programs in 2023.
Thành phố đã phân bổ quỹ dự trữ vốn cho các chương trình xã hội năm 2023.
The government does not use capital reserves for unnecessary expenses.
Chính phủ không sử dụng quỹ dự trữ vốn cho các chi phí không cần thiết.
Are capital reserves sufficient for supporting social services in our community?
Quỹ dự trữ vốn có đủ để hỗ trợ các dịch vụ xã hội trong cộng đồng chúng ta không?
The charity has a capital reserve for emergencies like natural disasters.
Tổ chức từ thiện có quỹ dự trữ vốn cho các tình huống khẩn cấp.
Many nonprofits do not maintain a capital reserve for financial stability.
Nhiều tổ chức phi lợi nhuận không duy trì quỹ dự trữ vốn cho sự ổn định tài chính.
Does your organization have a capital reserve for unexpected expenses?
Tổ chức của bạn có quỹ dự trữ vốn cho các chi phí bất ngờ không?