Bản dịch của từ Capital reserve trong tiếng Việt

Capital reserve

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Capital reserve (Noun)

kˈæpətəl ɹˈɨzɝv
kˈæpətəl ɹˈɨzɝv
01

Một phần lợi nhuận của công ty được dành riêng để hỗ trợ đầu tư hoặc mở rộng trong tương lai.

A portion of a company's profits that is set aside to support future investment or expansion.

Ví dụ

The company allocated a capital reserve for community development projects this year.

Công ty đã dành một quỹ dự trữ vốn cho các dự án phát triển cộng đồng năm nay.

They do not use the capital reserve for immediate expenses or salaries.

Họ không sử dụng quỹ dự trữ vốn cho các chi phí hoặc lương ngay lập tức.

Is the capital reserve sufficient for future social initiatives and programs?

Quỹ dự trữ vốn có đủ cho các sáng kiến và chương trình xã hội trong tương lai không?

02

Quỹ được duy trì cho các mục đích cụ thể, chẳng hạn như trả cổ tức hoặc hỗ trợ hoạt động trong thời kỳ suy thoái.

Funds that are maintained for specific purposes, such as paying dividends or supporting operations during downturns.

Ví dụ

The city allocated capital reserves for social programs in 2023.

Thành phố đã phân bổ quỹ dự trữ vốn cho các chương trình xã hội năm 2023.

The government does not use capital reserves for unnecessary expenses.

Chính phủ không sử dụng quỹ dự trữ vốn cho các chi phí không cần thiết.

Are capital reserves sufficient for supporting social services in our community?

Quỹ dự trữ vốn có đủ để hỗ trợ các dịch vụ xã hội trong cộng đồng chúng ta không?

03

Một nguồn quỹ dự phòng có thể được truy cập trong thời kỳ căng thẳng tài chính để đảm bảo sự ổn định trong công ty hoặc tổ chức.

A cushion of funds that can be accessed in times of financial stress to ensure stability within the company or organization.

Ví dụ

The charity has a capital reserve for emergencies like natural disasters.

Tổ chức từ thiện có quỹ dự trữ vốn cho các tình huống khẩn cấp.

Many nonprofits do not maintain a capital reserve for financial stability.

Nhiều tổ chức phi lợi nhuận không duy trì quỹ dự trữ vốn cho sự ổn định tài chính.

Does your organization have a capital reserve for unexpected expenses?

Tổ chức của bạn có quỹ dự trữ vốn cho các chi phí bất ngờ không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/capital reserve/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Capital reserve

Không có idiom phù hợp