Bản dịch của từ Carcinoembryonic antigen trong tiếng Việt
Carcinoembryonic antigen
Noun [U/C]

Carcinoembryonic antigen (Noun)
kˌɑɹsinoʊmˌɑɹɨnsˈiɨn ˈæntədʒən
kˌɑɹsinoʊmˌɑɹɨnsˈiɨn ˈæntədʒən
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Một glycoprotein liên quan đến sự gắn kết tế bào và sự phát triển phôi.
A glycoprotein involved in cell adhesion and embryonic development.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Một chất trong máu có thể chỉ ra ung thư, đặc biệt là ung thư đại trực tràng.
A substance in the blood that may indicate cancer, particularly colorectal cancer.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Carcinoembryonic antigen
Không có idiom phù hợp