Bản dịch của từ Carolingian trong tiếng Việt

Carolingian

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Carolingian(Noun)

kɛɹəlˈɪndʒin
kæɹəlˈɪndʒin
01

(thuộc) thời đại hoặc liên quan đến triều đại của vua Charlemagne (Karl Đại đế) và các vua Frank kế tiếp; thường dùng để chỉ phong cách, văn hóa, nghệ thuật và chính quyền của giai đoạn này ở châu Âu thời Trung Cổ.

Of or relating to the reign of Charlemagne or the Frankish kings who succeeded him

与查理曼大帝及其继任者的统治相关的

Ví dụ
02

Một thành viên của triều đại Caroling (một dòng họ người Frank do Charles Martel sáng lập), tức người thuộc hoàng tộc Caroling.

A member of a Frankish dynasty founded by Charles Martel

查理王朝成员

Ví dụ
03

Thuộc hoặc liên quan đến thời kỳ văn hóa và chính trị ở châu Âu vào thế kỷ 9, đặc biệt liên quan tới triều đại Caroling (gia đình Carolus/Charlemagne).

A cultural and political period in Europe during the 9th century

9世纪的文化和政治时期

Ví dụ

Carolingian(Adjective)

kɛɹəlˈɪndʒin
kæɹəlˈɪndʒin
01

(tính từ) liên quan đến triều đại Carolingian — tức là những vấn đề, văn hóa, nghệ thuật, kiến trúc hoặc lịch sử thuộc về thời kỳ và triều đại của gia tộc Carolingian (ví dụ: Charlemagne và hậu duệ của ông) ở châu Âu thời Trung cổ.

Pertaining to the Carolingian dynasty

卡洛林王朝的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(tính từ) liên quan đến văn hóa, nghệ thuật hoặc phong cách thời Carolingian — tức là phong cách, nghệ thuật và văn hóa phát triển dưới triều đại Carolingian ở châu Âu (thế kỷ 8–9).

Characteristic of the culture or artistic style of the Carolingian period

与加洛林时期的文化或艺术风格相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Liên quan đến thời kỳ hoặc sự kiện lịch sử dưới triều đại của Charlemagne (Đại đế Charles), tức là những gì thuộc về nền văn hóa, chính trị, quân sự hoặc nghệ thuật thời Charlemagne ở châu Âu thời trung cổ.

Referring to the historical events during the reign of Charlemagne

查理曼时代的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh