Bản dịch của từ Case-based approach trong tiếng Việt

Case-based approach

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Case-based approach(Phrase)

kˈeɪsbeɪsd ˈæprəʊtʃ
ˈkeɪzˈbeɪzd ˈæˌproʊtʃ
01

Một phương pháp sử dụng các trường hợp cụ thể để phân tích và giải quyết vấn đề hoặc để rút ra kết luận.

A methodology that uses specific cases to analyze and solve problems or to derive conclusions

Ví dụ
02

Một chiến lược trong nghiên cứu liên quan đến việc khảo sát các trường hợp cụ thể trong một bối cảnh rộng lớn hơn.

A strategy in research that involves studying specific instances within a larger framework

Ví dụ
03

Một phương pháp giáo dục hoặc đào tạo trong đó việc học được hình thành từ việc phân tích các tình huống thực tế hoặc giả thuyết.

An educational or training method where learning is derived from the analysis of real or hypothetical scenarios

Ví dụ