ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Case capacity
Thể tích không gian có thể chứa trong một thùng thường đề cập đến việc đóng gói hoặc vận chuyển.
The volume of space that can be filled in a case often referring to packaging or shipping
Một thước đo khả năng sản xuất hoặc tiềm năng đầu ra của một cơ sở hoặc thiết bị
A measure of output or production potential for a facility or equipment
Số lượng tối đa mà một container hoặc phương tiện có thể chứa
The maximum amount that a container or vehicle can hold