Bản dịch của từ Cash flow statement trong tiếng Việt
Cash flow statement
Noun

Cash flow statement (Noun)
kˈæʃ flˈoʊ stˈeɪtmənt
kˈæʃ flˈoʊ stˈeɪtmənt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một báo cáo được sử dụng để đánh giá tính thanh khoản, tính linh hoạt và hiệu suất tài chính tổng thể của một doanh nghiệp.
A statement used to assess the liquidity, flexibility, and overall financial performance of a business.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
