Bản dịch của từ Cash flow statement trong tiếng Việt
Cash flow statement
Noun [U/C]

Cash flow statement(Noun)
kˈæʃ flˈoʊ stˈeɪtmənt
kˈæʃ flˈoʊ stˈeɪtmənt
Ví dụ
Ví dụ
03
Một báo cáo được sử dụng để đánh giá tính thanh khoản, tính linh hoạt và hiệu suất tài chính tổng thể của một doanh nghiệp.
A statement used to assess the liquidity, flexibility, and overall financial performance of a business.
现金流量表 - 用于评估企业流动性、灵活性和整体财务绩效的报表
Ví dụ
