Bản dịch của từ Cause disaster trong tiếng Việt

Cause disaster

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cause disaster(Noun)

kˈɔːz dɪsˈɑːstɐ
ˈkɔz ˈdɪsæstɝ
01

Một lý do hoặc động cơ để làm một việc gì đó

A reason or motive for doing something

Ví dụ
02

Một người hoặc vật gây ra một hiện tượng, hành động hoặc điều kiện.

A person or thing that gives rise to an action phenomenon or condition

Ví dụ
03

Nguyên tắc hoặc lý do cho một sự kiện

The principle or reason for an event

Ví dụ

Cause disaster(Verb)

kˈɔːz dɪsˈɑːstɐ
ˈkɔz ˈdɪsæstɝ
01

Một người hoặc một vật tạo ra một hiện tượng hành động hoặc điều kiện nào đó.

To make something happen especially something bad

Ví dụ
02

Nguyên nhân hoặc lý do cho một sự kiện

To bring about an event or situation

Ví dụ
03

Một lý do hoặc động cơ để làm một việc gì đó.

To be the reason why something happens

Ví dụ