Bản dịch của từ Cell mating trong tiếng Việt

Cell mating

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cell mating(Noun)

sˈɛl mˈeɪtɪŋ
ˈsɛɫ ˈmeɪtɪŋ
01

Quá trình hai tế bào của hai giới tính khác nhau hội tụ để tạo thành một sinh vật mới, thường xảy ra trong quá trình sinh sản.

The process where two sexually different cells come together to form a new organism, usually in the context of reproduction.

两种不同性别的生物结合的过程,通常是在繁殖背景下,形成一个新的生命体。

Ví dụ
02

Sự kết hợp của các giao tử như tinh trùng và trứng trong quá trình sinh sản sinh dục

The fusion of reproductive cells such as sperm and eggs during sexual reproduction.

在有性生殖过程中,精子和卵细胞等配子融合的过程

Ví dụ
03

Một thuật ngữ được sử dụng trong một số lĩnh vực sinh học để mô tả việc ghép đôi các tế bào

One term used in certain biological contexts to describe cell pairing.

在一些生物学背景下,用来描述细胞之间配对的术语。

Ví dụ