Bản dịch của từ Cellular device trong tiếng Việt

Cellular device

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cellular device(Noun)

sˈɛljʊlɐ dˈɛvɪs
ˈsɛɫjəɫɝ ˈdɛvɪs
01

Bất kỳ loại điện thoại di động nào cho phép người dùng thực hiện cuộc gọi, gửi tin nhắn và truy cập internet.

Any type of mobile phone that allows users to make calls, send texts, and access the internet.

任何类型的手机,只要用户能够拨打电话、发送短信和访问互联网。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một thiết bị điện tử di động dùng để giao tiếp, kết nối không dây với mạng và hoạt động bằng pin.

A handheld electronic device used for communication, wirelessly connecting to networks, and powered by a battery.

一种用于通信的便携式电子设备,它可以无线连接到网络,并且由电池供电。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một thiết bị thông minh tích hợp công nghệ di động để gửi và nhận dữ liệu như điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng.

A smart device that uses mobile technology to send and receive data, such as a smartphone or tablet.

一种智能设备,利用移动技术来发送和接收数据,比如智能手机或平板电脑。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa