Bản dịch của từ Ceremonial dress trong tiếng Việt

Ceremonial dress

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ceremonial dress(Noun)

sˌɛrɪmˈəʊnɪəl drˈɛs
ˌsɛrəˈmoʊniəɫ ˈdrɛs
01

Bộ trang phục trang trọng được mặc trong các buổi lễ hoặc sự kiện đặc biệt

A formal outfit worn for a ceremony or special event

Ví dụ
02

Một bộ trang phục mang tính chất nghi lễ, thường được sử dụng trong các buổi lễ hay hoạt động chính thức.

An attire characterized by its ceremonial function often used in rituals or official activities

Ví dụ
03

Trang phục thể hiện một dịp đặc biệt thường mang ý nghĩa văn hóa hoặc truyền thống nhất định.

Clothing that denotes a particular occasion often with specific cultural or traditional significance

Ví dụ