Bản dịch của từ Ceremony guest trong tiếng Việt

Ceremony guest

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ceremony guest(Noun)

sˈɛrɪməni ɡˈɛst
ˈsɛrəˌmoʊni ˈɡɛst
01

Một nghi lễ được thực hiện trong những sự kiện đặc biệt như đám cưới hoặc lễ tốt nghiệp.

A ritual performed at a significant event such as a wedding or graduation

Ví dụ
02

Một sự kiện trang trọng diễn ra vào dịp đặc biệt

A formal event held on a special occasion

Ví dụ
03

Một chuỗi các hành động được thực hiện theo một trật tự đã được quy định.

A series of actions performed according to a prescribed order

Ví dụ

Ceremony guest(Noun Countable)

sˈɛrɪməni ɡˈɛst
ˈsɛrəˌmoʊni ˈɡɛst
01

Một nghi lễ được thực hiện tại những sự kiện quan trọng như đám cưới hoặc lễ tốt nghiệp.

A visitor invited to participate in a formal occasion

Ví dụ
02

Một sự kiện trang trọng được tổ chức vào dịp đặc biệt

A person who attends an event or ceremony

Ví dụ
03

Một chuỗi các hành động được thực hiện theo một trình tự quy định.

A participant in a social or ceremonial event

Ví dụ