Bản dịch của từ Ceremony guest trong tiếng Việt
Ceremony guest
Noun [U/C] Noun [C]

Ceremony guest(Noun)
sˈɛrɪməni ɡˈɛst
ˈsɛrəˌmoʊni ˈɡɛst
01
Một nghi lễ được thực hiện trong những sự kiện đặc biệt như đám cưới hoặc lễ tốt nghiệp.
A ritual performed at a significant event such as a wedding or graduation
Ví dụ
Ceremony guest(Noun Countable)
sˈɛrɪməni ɡˈɛst
ˈsɛrəˌmoʊni ˈɡɛst
01
Một nghi lễ được thực hiện tại những sự kiện quan trọng như đám cưới hoặc lễ tốt nghiệp.
A visitor invited to participate in a formal occasion
Ví dụ
Ví dụ
03
Một chuỗi các hành động được thực hiện theo một trình tự quy định.
A participant in a social or ceremonial event
Ví dụ
