Bản dịch của từ Chalet trong tiếng Việt

Chalet

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chalet(Noun)

ʃˈælət
ˈʃeɪɫət
01

Một căn nhà gỗ thường được tìm thấy ở vùng núi, đặc biệt được sử dụng làm nhà nghỉ dưỡng.

A wooden cabin or house typically found in the mountains especially used as a vacation home

Ví dụ
02

Ở Thụy Sĩ, có một thuật ngữ có thể chỉ bất kỳ ngôi nhà nào trên núi.

In Switzerland a term that can refer to any mountain dwelling

Ví dụ
03

Một loại công trình thường thấy ở các khu nghỉ dưỡng trượt tuyết.

A type of building often seen in ski resorts

Ví dụ