Bản dịch của từ Chalet trong tiếng Việt
Chalet
Noun [U/C]

Chalet(Noun)
ʃˈælət
ˈʃeɪɫət
Ví dụ
02
Ở Thụy Sĩ, có một thuật ngữ có thể chỉ bất kỳ ngôi nhà nào trên núi.
In Switzerland a term that can refer to any mountain dwelling
Ví dụ
Chalet

Ở Thụy Sĩ, có một thuật ngữ có thể chỉ bất kỳ ngôi nhà nào trên núi.
In Switzerland a term that can refer to any mountain dwelling